Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25024

UTF-8: E68780

UTF-32: 61C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Pinyin: wèi

Tiếng Nhật: ワイ ワツ ワチ

Tiếng Nhật (Kun): NIKUMU MODAERU

Tiếng Nhật (On): WAI E WATSU WACHI

Quan Thoại: wèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiền, phần [ fán ]

81B0, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: thịt luộc chín đem tế rồi chia phần

Xem thêm:

[ ]

62E4, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Xem thêm:

排衙
bài nha

Quảng Cáo

sách