Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 應力
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trác [ zhuó ]

4E35, tổng 10 nét, bộ cổn 丨 (+9 nét)

Xem thêm:

tố [ sù ]

55C9, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: cái diều (gà, chim)

Xem thêm:

điền [ tián ]

9617, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: đầy ních

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng