Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 懍 - lẫm | 懍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25037

UTF-8: E6878D

UTF-32: 61CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam5

Định nghĩa tiếng Anh: be afraid of, be awed by, be in awe

Tiếng Nhật: リン ラン キン ゴン おそれる

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): RIN RAN

Quan Thoại: lǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

西伯利亞
tây bá lợi á

Xem thêm:

quái [ huá , kuài ]

72EF, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Nghĩa: xảo trá, quỷ quyệt

Xem thêm:

thí [ shì ]

8A66, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thử, thử nghiệm ; 2. thi tài

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tải sách