Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懙

懙

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+14 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25049

UTF-8: E68799

UTF-32: 61D9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Tiếng Nhật: ヨ

Quan Thoại: yǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hào, ất [ háo , yà , yǐ ]

4E5A, tổng 1 nét, bộ ất 乙 (+0 nét)

Nghĩa: sợi lông (như chữ 毫)

Xem thêm:

tha, đà [ tuō , tuó , tuò , yí ]

4F57, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: cõng trên lưng

Quảng Cáo

kính bình tân