Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 懧 - noạ | 懧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+14 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25063

UTF-8: E687A7

UTF-32: 61E7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: no6

Định nghĩa tiếng Anh: to have wisdom; intelligent

Tiếng Nhật: ジュ よわい

Tiếng Nhật (Kun): YOWAI

Tiếng Nhật (On): DA JU ZEN

Quan Thoại: nuò

Tiếng Việt: nạnh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

下等
hạ đẳng

Xem thêm:

tri, truy [ zī ]

8F8E, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: xe chở đồ

Xem thêm:

[ xíng ]

86F5, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo một thái phong