Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+15 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 25072

UTF-8: E687B0

UTF-32: 61F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: be glad, pleased, delighted

Pinyin: liú,liǔ

Tiếng Nhật: リュウ

Quan Thoại: liú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

師兄
sư huynh

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

60D8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: chán nản

Xem thêm:

huề [ xī ]

89FF, tổng 25 nét, bộ giác 角 (+18 nét)

Nghĩa: cái rẽ tóc bằng ngà voi

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng