Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懵懂
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

8831, tổng 23 nét, bộ trùng 虫 (+17 nét)

Nghĩa: con vật độc hại

Xem thêm:

biệt [ bié , biè ]

522B, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chia tay, xa cách ; 2. khác biệt ; 3. quay, ngoảnh, chuyển ; 4. chia ra, phân ra ; 5. phân biệt ; 6. cài, gài, giắt, cặp, găm ; 7. đừng, chớ ; 8. hẳn là, chắc là

Xem thêm:

bùi, bồi [ féi , péi ]

88F4, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: họ Bùi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6