Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 懷疑
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phong [ fēng ]

78B8, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: sulphone (hoá học)

Xem thêm:

triệt [ ]

52F6, tổng 17 nét, bộ lực 力 (+15 nét)

Xem thêm:

tai [ zāi ]

707E, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cháy nhà ; 2. tai ương

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary