Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 龃

龃

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ ⿒(+5 nét) (răng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40835

UTF-8: E9BE83

UTF-32: 9F83

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi2

Định nghĩa tiếng Anh: irregular teeth; discord

Quan Thoại: jǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đằng [ téng ]

85E4, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. bụi cây ; 2. dây buộc

Xem thêm:

huấn, tuần [ xún , xùn ]

99B4, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: thuần, lành (thú)

Quảng Cáo

dau phong