
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+18 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 25084
UTF-8: E687BC
UTF-32: 61FC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du