Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33673

UTF-8: E88E89

UTF-32: 8389

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei6

Định nghĩa tiếng Anh: white jasmine

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,chí,

Tiếng Nhật: レイ

Tiếng Nhật (On): CHI REI RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tương [ jiāng ]

87BF, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: hàn tương 螿)

Xem thêm:

đậu [ ]

68AA, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

kế, quát [ kuò ]

9AFA, tổng 16 nét, bộ tiêu 髟 (+6 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng