Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+2 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25101

UTF-8: E6888D

UTF-32: 620D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu3

Định nghĩa tiếng Anh: defend borders, guard frontiers

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: ジュ シュ まもり まもる

Tiếng Nhật (Kun): MAMORU MAMORI

Tiếng Nhật (On): JU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shù

Âm thời Đường: *shiò

Tiếng Việt: thú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoàn [ wán ]

6C4D, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: viên, vật nhỏ và tròn

Quảng Cáo

cửa kính quận 7