Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+9 nét) (xương)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39619

UTF-8: E9AB83

UTF-32: 9AC3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: shoulder bone

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゴウ ガイ

Tiếng Nhật (On): GU GOU GAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

băng, ngưng [ bīng , níng ]

51B0, tổng 6 nét, bộ băng 冫 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước đá, băng ; 2. lạnh, buốt ; 3. ướp lạnh ; 4. làm đau đớn

Xem thêm:

mĩ, mỹ [ měi ]

5ABA, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: con gái đẹp

Quảng Cáo

do thai nam