Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+4 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25111

UTF-8: E68897

UTF-32: 6217

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: support

Quan Thoại: qiāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạc [ è ]

984E, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: hàm, quai hàm

Xem thêm:

mại [ mài ]

52F1, tổng 14 nét, bộ lực 力 (+12 nét)

Nghĩa: cố gắng, gắng sức

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng