Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勱

勱

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+13 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21233

UTF-8: E58BB1

UTF-32: 52F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maai6

Định nghĩa tiếng Anh: put forth effort, strive forward

Pinyin: mài

Tiếng Nhật: バイ メ つとめる

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): BAI ME

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: mài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hướng [ xiǎng ]

995F, tổng 25 nét, bộ thực 食 (+17 nét)

Nghĩa: 1. thết đãi ; 2. tiền quân lương ; 3. một lát, một lúc

Xem thêm:

龜公
quy công

Quảng Cáo

cách làm chả giò