Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 戝

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+7 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25117

UTF-8: E6889D

UTF-32: 621D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: pirate, thief

Tiếng Nhật: ザイ サイ たから わずか

Tiếng Nhật (Kun): SOKONAU

Tiếng Nhật (On): ZOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại: zéi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

衣食
y thực

Xem thêm:

kì, kỳ [ ]

6AC0, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

安顿
an đốn

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê