Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+7 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31384

UTF-8: E7AA98

UTF-32: 7A98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan3

Định nghĩa tiếng Anh: embarrassed; hard-pressed

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiǒng

Tiếng Nhật: キン ゴン クン グン くるしむ たしなめる

Tiếng Nhật (Kun): KURUSHIMU TASHINAMERU

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KWUN

Quan Thoại: jiǒng

Tiếng Việt: quẫn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

細故
tế cố

Xem thêm:

chinh, chánh, chính [ zhēng , zhèng ]

653F, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Nghĩa: việc của nhà nước, chính trị

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng