Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 戟

戟

Thông tin ký tự

Bộ: qua ⼽(+8 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25119

UTF-8: E6889F

UTF-32: 621F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: halberd with crescent blade

Tiếng Hàn (Hangul): 극:0N

Pinyin: jǐ

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ キャク ほこ

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): GEKI

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại: jǐ

Âm thời Đường: giæk

Tiếng Việt: kích

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

未冠
vị quan

Xem thêm:

乾子
can tử

Quảng Cáo

trẻ thích ăn