Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 戥

戥

Thông tin ký tự

Bộ: qua ⼽(+9 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25125

UTF-8: E688A5

UTF-32: 6225

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang2

Định nghĩa tiếng Anh: a small steelyard for weighing money, etc.

Pinyin: děng

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: děng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lai, lại, sắc [ chì , lái , lài ]

52D1, tổng 10 nét, bộ lực 力 (+8 nét)

Nghĩa: an ủi; 1. sắc lệnh ; 2. răn bảo

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng