Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+8 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21201

UTF-8: E58B91

UTF-32: 52D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi6

Định nghĩa tiếng Anh: reward; sincere

Pinyin: lài,chì

Tiếng Nhật: ライ チョク チキ いたわる いましめる ねぎらう みことのり めぎらう

Tiếng Nhật (Kun): ITAWARU TADASU OSAMERU

Tiếng Nhật (On): RAI CHAKU CHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): LAY CHIK

Quan Thoại: chì

Tiếng Việt: sắc

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dảm, kiềm, thiêm [ jiǎn ]

9E78, tổng 19 nét, bộ lỗ 鹵 (+8 nét)

Xem thêm:

柔惰
nhu noạ

Quảng Cáo

kính tân phú