Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勑 - lai | lại | sắc | 勑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+8 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21201

UTF-8: E58B91

UTF-32: 52D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi6

Định nghĩa tiếng Anh: reward; sincere

Pinyin: lài,chì

Tiếng Nhật: ライ チョク チキ いたわる いましめる ねぎらう みことのり めぎらう

Tiếng Nhật (Kun): ITAWARU TADASU OSAMERU

Tiếng Nhật (On): RAI CHAKU CHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): LAY CHIK

Quan Thoại: chì

Tiếng Việt: sắc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6A07, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

nô, thảng [ nú , tǎng ]

5E11, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Nghĩa: kho để của, kho báu

Xem thêm:

[ ]

7B37, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán thảo dược