Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+8 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25126

UTF-8: E688A6

UTF-32: 6226

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: war, fighting, battle

Tiếng Nhật: セン いくさ たたかう おののく そよぐ

Tiếng Nhật (Kun): TATAKAU IKUSA ONONOKU

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: zhàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thăng [ ]

6598, tổng 7 nét, bộ đẩu 斗 (+3 nét)

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026