Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hộ (+5 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25155

UTF-8: E68983

UTF-32: 6243

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwing1

Định nghĩa tiếng Anh: a door bar placed outside a door

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiōng,jiǒng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ かんぬき じょう つる とじる とびら ひきこもる とざし

Tiếng Nhật (Kun): KANNUKI TOBIRA

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU HEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jiōng

Âm thời Đường: gueng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tam [ sān ]

53C1, tổng 8 nét, bộ khư 厶 (+6 nét)

Nghĩa: ba, 3

Xem thêm:

lỗ [ ]

822E, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng