
Thông tin ký tự
Bộ: hộ ⼾(+6 nét) (cửa một cánh)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 25156
UTF-8: E68984
UTF-32: 6244
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kannakatthala - (Kannakatthala sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du