Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hộ (+6 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25159

UTF-8: E68987

UTF-32: 6247

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin3

Định nghĩa tiếng Anh: fan; door panel

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shàn,shān

Tiếng Nhật: セン おうぎ あおぐ

Tiếng Nhật (Kun): OUGI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: shàn

Âm thời Đường: *shiɛ̀n

Tiếng Việt: phiến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nông [ nóng ]

9F48, tổng 27 nét, bộ tỵ 鼻 (+13 nét)

Nghĩa: chứng chảy mũi, chứng sổ mũi

Xem thêm:

hoàn [ huán ]

5BF0, tổng 16 nét, bộ miên 宀 (+13 nét)

Nghĩa: bờ cõi rộng lớn

Xem thêm:

大意
đại ý

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4