Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 手槍
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chích, chỉ [ zhī , zhǐ ]

53EA, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. chiếc, cái ; 2. đơn chiếc, lẻ loi; chỉ, mỗi một

Xem thêm:

quyên, quân, tuần [ juàn , xún ]

65EC, tổng 6 nét, bộ nhật 日 (+2 nét)

Nghĩa: 1. sự lặp lại ; 2. tuần tuổi ; 3. 10 ngày

Quảng Cáo

giá sỉ