Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 焋

焋

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28939

UTF-8: E7848B

UTF-32: 710B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong3

Pinyin: zhuàng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Quan Thoại: zhuàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguyên, nguyện [ yuán , yuàn ]

539F, tổng 10 nét, bộ hán 厂 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cánh đồng ; 2. gốc, vốn (từ trước)

Xem thêm:

xưởng [ chǎng ]

53B0, tổng 14 nét, bộ hán 厂 (+12 nét)

Nghĩa: cái xưởng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân