Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+14 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29881

UTF-8: E792B9

UTF-32: 74B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau6

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shú

Tiếng Nhật: シュウ ジュ トウ ドウ シュク ジュク

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): SHUU JU TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thường [ cháng ]

5C1D, tổng 9 nét, bộ tiểu 小 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nếm ; 2. hưởng ; 3. đã từng

Xem thêm:

仕塗
sĩ đồ

Xem thêm:

[ ]

9D7F, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai