Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 扜

扜

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+3 nét) (tay)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25180

UTF-8: E6899C

UTF-32: 625C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu1

Tiếng Hàn (Hangul): 우:N

Pinyin: yū,wū

Tiếng Nhật: ウ ク さしまねく

Tiếng Nhật (Kun): SASHIMANEKU

Tiếng Nhật (On): U KU

Quan Thoại: yū

Tiếng Việt: vo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phu [ fū ]

5C03, tổng 10 nét, bộ thốn 寸 (+7 nét)

Xem thêm:

hà [ ]

8D6E, tổng 16 nét, bộ xích 赤 (+9 nét)

Quảng Cáo

kính xingfa