Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+3 nét) (tay)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 25182

UTF-8: E6899E

UTF-32: 625E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon6

Định nghĩa tiếng Anh: ward off, withstand, resist

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: hàn,gǎn

Tiếng Nhật: カン ガン ふせぐ

Tiếng Nhật (Kun): FUSEGU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: hàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

590E, tổng 10 nét, bộ tuy 夊 (+7 nét)

Xem thêm:

hoà, hồ [ hé ]

60D2, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển việt việt