Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 找錢
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhuyên, nhũ, nhụ [ rǔ , ruì ]

64E9, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. cho vào, nhét vào, để vào ; 2. lấy đồ vật ; 3. thấm ướt

Xem thêm:

bản, bổn, thao [ běn , tāo ]

5932, tổng 5 nét, bộ đại 大 (+2 nét)

Nghĩa: tiến thủ

Xem thêm:

[ mǎ ]

7341, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mãnh mã 獁,犸)

Quảng Cáo

cửa kính quận 9