Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抃舞
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhung, nhũng [ ]

8EF5, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Xem thêm:

tiết, điệp [ dié , qiè , xiè , yì , zhá ]

6E2B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trừ bỏ ; 2. sơ tán, phân tán ; 3. ngưng lại, dơ bẩn; 1. sóng nước liên tiếp ; 2. rơi lã chã

Xem thêm:

聲查
thanh tra

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh