
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 25227
UTF-8: E68A8B
UTF-32: 628B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kannakatthala - (Kannakatthala sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thiện tinh - (Sunakkhatta sutta) | Nguyễn DuXem thêm: