Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25236

UTF-8: E68A94

UTF-32: 6294

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pau4

Định nghĩa tiếng Anh: take or hold up in both hands

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: póu

Tiếng Nhật: ホウ ハイ すくう など なんど

Tiếng Nhật (Kun): SUKUU NADO

Tiếng Nhật (On): HOU HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: póu

Tiếng Việt: bồi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ pèi ]

8F61, tổng 22 nét, bộ xa 車 (+15 nét)

Nghĩa: dây cương ngựa

Xem thêm:

điện [ diàn ]

5960, tổng 12 nét, bộ đại 大 (+9 nét)

Nghĩa: 1. định yên ; 2. tiến cúng

Xem thêm:

敝衣
tệ y

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6