Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 抔 - bồi | phầu | 抔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25236

UTF-8: E68A94

UTF-32: 6294

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pau4

Định nghĩa tiếng Anh: take or hold up in both hands

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: póu

Tiếng Nhật: ホウ ハイ すくう など なんど

Tiếng Nhật (Kun): SUKUU NADO

Tiếng Nhật (On): HOU HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: póu

Tiếng Việt: bồi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

渚童子
chử đồng tử

Xem thêm:

tạo [ zào ]

688D, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

9C39, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7