Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抗

抗

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25239

UTF-8: E68A97

UTF-32: 6297

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong3

Định nghĩa tiếng Anh: resist, oppose, defy, reject

Tiếng Hàn (Hangul): 항:0E

Pinyin: gāng,kàng

Tiếng Nhật: コウ あげる あたる ふせぐ

Tiếng Nhật (Kun): ATARU FUSEGU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: kàng

Âm thời Đường: kɑ̀ng

Tiếng Việt: kháng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

齊驅
tề khu

Xem thêm:

triển [ zhǎn ]

98D0, tổng 9 nét, bộ phong 風 (+5 nét)

Nghĩa: gió lay động

Xem thêm:

ô, ư [ wū , yū , yú ]

65BC, tổng 8 nét, bộ phương 方 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ở, tại ; 2. vào lúc

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng