Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抗体
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sàm [ chán ]

6B03, tổng 21 nét, bộ mộc 木 (+17 nét)

Nghĩa: cây sàm

Xem thêm:

kiêu, kiếu, kiểu, yêu [ jiāo , jiǎo , jiào , yāo , yáo ]

5FBC, tổng 16 nét, bộ xích 彳 (+13 nét)

Nghĩa: cầu may

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng