Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25243

UTF-8: E68A9B

UTF-32: 629B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau1

Định nghĩa tiếng Anh: throw (away)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pāo

Tiếng Nhật: ホウ なげうつ

Tiếng Nhật (Kun): NAGEUTSU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: pāo

Âm thời Đường: pau

Tiếng Việt: phao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

推理
suy lý

Xem thêm:

tranh [ ]

7880, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Xem thêm:

nhẫm, nhậm [ nèn , nín , rèn ]

6041, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: nghĩ, nhớ

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân