Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 面會

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

容易
dung dị

Xem thêm:

giảo, hào [ jiǎo , jiào , xiáo ]

7B4A, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. dây bện bằng tre ; 2. ống sáo nhỏ

Xem thêm:

tiện [ biàn , pián ]

4FBF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thuận lợi, thuận tiện ; 2. ỉa, đái ; 3. phân, nước giải ; 4. liền, bèn, làm ngay

Quảng Cáo

từ điển hán nôm