
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 25253
UTF-8: E68AA5
UTF-32: 62A5
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sonadanda (Chủng Đức) - (Sonadanda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh