Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 报仇
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngoan, nguyên [ wán , yuán ]

8696, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: rắn hổ mang

Xem thêm:

愛火
ái hoả

Xem thêm:

[ ]

918F, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3