Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抧

抧

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25255

UTF-8: E68AA7

UTF-32: 62A7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Pinyin: zhǐ,zhǎi

Tiếng Nhật: キ シ サイ セ からたち

Quan Thoại: zhǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

新奇
tân kì

Xem thêm:

dứu [ yòu ]

9F2C, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 (+5 nét)

Nghĩa: con chồn, con sóc

Xem thêm:

[ ]

2026, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

cách làm chả giò