Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 抬

抬

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25260

UTF-8: E68AAC

UTF-32: 62AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: lift, carry

Tiếng Hàn (Hangul): 대:N 태:1

Pinyin: chī,tái

Tiếng Nhật: チ タイ もたげる

Tiếng Nhật (Kun): MOTAGERU

Tiếng Nhật (On): TAI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: tái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vấn, vặn [ wěn , wèn ]

7D0A, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: rối (sợi)

Xem thêm:

tầm [ xún ]

9C9F, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá tầm (dài hơn một trượng)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng