
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 25261
UTF-8: E68AAD
UTF-32: 62AD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu xuy địch - (難友吹笛) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Dạy Vacchagotta về Lửa - (Aggivacchagotta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: