Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25262

UTF-8: E68AAE

UTF-32: 62AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan2

Định nghĩa tiếng Anh: to revolve, rotate

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: シン ケン テン デン ネン

Quan Thoại: zhěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

殘餘
tàn dư

Xem thêm:

củng, nhập, trấp [ gǒng , gòng , niàn ]

5EFE, tổng 3 nét, bộ củng 廾 (+0 nét)

Nghĩa: chắp tay

Xem thêm:

[ jǐng ]

74A5, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng