Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25268

UTF-8: E68AB4

UTF-32: 62B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit6

Định nghĩa tiếng Anh: to drag; to join

Pinyin: ,shé

Tiếng Nhật: エツ エチ セツ ゼチ エイ ひく

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiễn [ jiǎn ]

7FE6, tổng 15 nét, bộ vũ 羽 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cắt đứt ; 2. cái kéo

Xem thêm:

dong, dung [ yōng , yóng ]

5889, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: cái thành nhỏ

Xem thêm:

[ ]

8E8C, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2