Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 抶 - sất | 抶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25270

UTF-8: E68AB6

UTF-32: 62B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: beat

Pinyin: chì

Tiếng Nhật: チツ チチ むちうつ

Tiếng Nhật (Kun): MUCHIUTSU

Tiếng Nhật (On): CHITSU CHICHI

Quan Thoại: chì

Tiếng Việt: thắt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

演文
diễn văn

Xem thêm:

針沈水底
châm trầm thuỷ để

Xem thêm:

怔忡
chinh xung
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7