Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25284

UTF-8: E68B84

UTF-32: 62C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu2

Định nghĩa tiếng Anh: lean on; post; prod; ridicule

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhǔ

Tiếng Nhật: チュ チュウ ささえる

Tiếng Nhật (Kun): AGERU

Tiếng Nhật (On): CHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhǔ

Tiếng Việt: chủ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

59D5, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Xem thêm:

đĩnh [ dìng ]

815A, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: đít

Xem thêm:

banh, binh [ bāng , bīn ]

6D5C, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: kênh cho tàu bè đỗ

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng