Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25284

UTF-8: E68B84

UTF-32: 62C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu2

Định nghĩa tiếng Anh: lean on; post; prod; ridicule

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhǔ

Tiếng Nhật: チュ チュウ ささえる

Tiếng Nhật (Kun): AGERU

Tiếng Nhật (On): CHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhǔ

Tiếng Việt: chủ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trích [ shāng , zhé ]

8B2A, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khiển trách, phạt ; 2. lỗi lầm ; 3. biến khí

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7