Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 台 - di | thai | đài | 台 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21488

UTF-8: E58FB0

UTF-32: 53F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi4

Định nghĩa tiếng Anh: platform; unit; term of address

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,tái,

Tiếng Nhật: ダイ タイ うてな

Tiếng Nhật (Kun): UTENA YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): DAI TAI I

Tiếng Hàn (Latinh): THAY I

Quan Thoại: tái

Âm thời Đường: *təi

Tiếng Việt: thai

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cổ, khổ [ gǔ , kǔ ]

82E6, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khổ cực ; 2. cố gắng hết sức

Xem thêm:

滿目
mãn mục

Xem thêm:

光祿大夫
quang lộc đại phu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng