Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25285

UTF-8: E68B85

UTF-32: 62C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Định nghĩa tiếng Anh: carry, bear, undertake

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dǎn,jiē,dān,dàn

Tiếng Nhật: タン ケチ セン エン ケツ かつぐ になう

Tiếng Nhật (Kun): NINAU KATSUGU

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dān

Tiếng Việt: dứt đam đảm đán đẵm đắn đẵn đét tạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5C35, tổng 15 nét, bộ uông 尢 (+12 nét)

Xem thêm:

嗚咽
ô yết

Xem thêm:

doanh [ ]

650D, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+16 nét)

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài