Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25286

UTF-8: E68B86

UTF-32: 62C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caak3

Định nghĩa tiếng Anh: to break up, split apart, rip open; to destroy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chāi,chè,chì,

Tiếng Nhật: タク チヤク セキ シャク さく ひらく

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU SAKU

Tiếng Nhật (On): TAKU SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: chāi

Âm thời Đường: *tjæk

Tiếng Việt: sách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiết, thế [ qì , qiē , qiè ]

5207, tổng 4 nét, bộ đao 刀 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cắt, chạm khắc ; 2. cần kíp

Xem thêm:

táp, tạp [ zā ]

531D, tổng 5 nét, bộ phương 匚 (+3 nét)

Nghĩa: một vòng xung quanh

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh