Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 拆

拆

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25286

UTF-8: E68B86

UTF-32: 62C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caak3

Định nghĩa tiếng Anh: to break up, split apart, rip open; to destroy

Tiếng Hàn (Hangul): 탁:1N

Pinyin: chāi,chè,chì,cā

Tiếng Nhật: タク チヤク セキ シャク さく ひらく

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU SAKU

Tiếng Nhật (On): TAKU SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: chāi

Âm thời Đường: *tjæk

Tiếng Việt: sách

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bính, phương [ bìng , fāng ]

678B, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cây phương (dùng làm thuốc nhuộm)

Xem thêm:

quyết [ guì , jué ]

9CDC, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con cá rô

Quảng Cáo

san day