Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25295

UTF-8: E68B8F

UTF-32: 62CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naa4

Định nghĩa tiếng Anh: take; bring; grasp, hold; arrest

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: ひく つかむ

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): DA NA

Tiếng Hàn (Latinh): NA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

nùng [ nóng ]

79FE, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nghĩa: hoa cỏ rậm rạp

Xem thêm:

trĩ [ zhì ]

506B, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Quảng Cáo

từ điển việt anh